Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
77 (9.5%)
Đ1
71 (8.8%)
Đ2
55 (6.8%)
Đ3
84 (10.4%)
Đ4
93 (11.5%)
Đ5
87 (10.7%)
Đ6
85 (10.5%)
Đ7
94 (11.6%)
Đ8
83 (10.2%)
Đ9
81 (10%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
68 (8.4%)
Đ1
83 (10.2%)
Đ2
75 (9.3%)
Đ3
82 (10.1%)
Đ4
90 (11.1%)
Đ5
99 (12.2%)
Đ6
82 (10.1%)
Đ7
80 (9.9%)
Đ8
71 (8.8%)
Đ9
80 (9.9%)